原
Kanji 原 (Nguyên)
原 nghĩa là Nguyên nhân, Đồng bằng, âm Hán Việt Nguyên , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ゲン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はら |
| Âm Hán Việt | Nguyên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
原
原 nghĩa là Nguyên nhân, Đồng bằng, âm Hán Việt Nguyên , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ゲン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はら |
| Âm Hán Việt | Nguyên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |