卵
Kanji 卵 (Noãn)
卵 nghĩa là Trứng, âm Hán Việt Noãn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ラン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たまご |
| Âm Hán Việt | Noãn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
卵
卵 nghĩa là Trứng, âm Hán Việt Noãn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ラン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たまご |
| Âm Hán Việt | Noãn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |