危
Kanji 危 (Nguy)
危 nghĩa là Nguy hiểm, âm Hán Việt Nguy , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あぶ.ない |
| Âm Hán Việt | Nguy |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
危
危 nghĩa là Nguy hiểm, âm Hán Việt Nguy , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あぶ.ない |
| Âm Hán Việt | Nguy |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |