印
Kanji 印 (Ấn)
印 nghĩa là Dấu ấn, Con dấu, In, âm Hán Việt Ấn , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | イン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しるし |
| Âm Hán Việt | Ấn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
印
印 nghĩa là Dấu ấn, Con dấu, In, âm Hán Việt Ấn , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | イン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しるし |
| Âm Hán Việt | Ấn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |