卯
Kanji 卯 (Mão)
卯 nghĩa là Mão (Chi thứ 4), Thỏ, âm Hán Việt Mão , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ボウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | う |
| Âm Hán Việt | Mão |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
卯
卯 nghĩa là Mão (Chi thứ 4), Thỏ, âm Hán Việt Mão , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ボウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | う |
| Âm Hán Việt | Mão |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |