午
Kanji 午 (Ngọ)
午 nghĩa là Trưa, âm Hán Việt Ngọ , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ゴ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Ngọ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
午
午 nghĩa là Trưa, âm Hán Việt Ngọ , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ゴ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Ngọ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |