千
Kanji 千 (Thiên)
千 nghĩa là Nghìn, âm Hán Việt Thiên , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | セン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ち |
| Âm Hán Việt | Thiên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
千
千 nghĩa là Nghìn, âm Hán Việt Thiên , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | セン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ち |
| Âm Hán Việt | Thiên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |