北
Kanji 北 (Bắc)
北 nghĩa là Bắc, âm Hán Việt Bắc , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ホク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | きた |
| Âm Hán Việt | Bắc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
北
北 nghĩa là Bắc, âm Hán Việt Bắc , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ホク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | きた |
| Âm Hán Việt | Bắc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |