勢
Kanji 勢 (Thế)
勢 nghĩa là Thế lực, Tình thế, âm Hán Việt Thế , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | セイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いきお.い |
| Âm Hán Việt | Thế |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
勢
勢 nghĩa là Thế lực, Tình thế, âm Hán Việt Thế , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | セイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いきお.い |
| Âm Hán Việt | Thế |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |