剛
Kanji 剛 (Cương)
剛 nghĩa là Cứng rắn, Mạnh mẽ, Cương quyết, âm Hán Việt Cương , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ゴウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Cương |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
剛
剛 nghĩa là Cứng rắn, Mạnh mẽ, Cương quyết, âm Hán Việt Cương , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ゴウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Cương |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |