初
Kanji 初 (Sơ)
初 nghĩa là Đầu tiên, Ban đầu, âm Hán Việt Sơ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ショ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はじ.めて |
| Âm Hán Việt | Sơ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
初
初 nghĩa là Đầu tiên, Ban đầu, âm Hán Việt Sơ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ショ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はじ.めて |
| Âm Hán Việt | Sơ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |