刊
Kanji 刊 (Khan)
刊 nghĩa là Xuất bản, Kỳ, âm Hán Việt Khan , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Khan |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
刊
刊 nghĩa là Xuất bản, Kỳ, âm Hán Việt Khan , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Khan |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |