出
Kanji 出 (Xuất)
出 nghĩa là Ra, âm Hán Việt Xuất , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | シュツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | で.る |
| Âm Hán Việt | Xuất |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
出
出 nghĩa là Ra, âm Hán Việt Xuất , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | シュツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | で.る |
| Âm Hán Việt | Xuất |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |