冬
Kanji 冬 (Đông)
冬 nghĩa là Đông, âm Hán Việt Đông , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | トウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ふゆ |
| Âm Hán Việt | Đông |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
冬
冬 nghĩa là Đông, âm Hán Việt Đông , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | トウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ふゆ |
| Âm Hán Việt | Đông |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |