冥
Kanji 冥 (Minh)
冥 nghĩa là Tối tăm, Cõi âm, âm Hán Việt Minh , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | メイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Minh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
冥
冥 nghĩa là Tối tăm, Cõi âm, âm Hán Việt Minh , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | メイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Minh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |