内
Kanji 内 (Nội)
内 nghĩa là Bên trong, âm Hán Việt Nội , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ナイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うち |
| Âm Hán Việt | Nội |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
内
内 nghĩa là Bên trong, âm Hán Việt Nội , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ナイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うち |
| Âm Hán Việt | Nội |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |