八
Kanji 八 (Bát)
八 nghĩa là Tám, âm Hán Việt Bát , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ハチ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | や.つ |
| Âm Hán Việt | Bát |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
八
八 nghĩa là Tám, âm Hán Việt Bát , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ハチ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | や.つ |
| Âm Hán Việt | Bát |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |