億
Kanji 億 (Ức)
億 nghĩa là Trăm triệu (10^8), âm Hán Việt Ức , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | オク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Ức |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
億
億 nghĩa là Trăm triệu (10^8), âm Hán Việt Ức , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | オク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Ức |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |