傲
Kanji 傲 (Ngạo)
傲 nghĩa là Kiêu ngạo, Ngạo mạn, âm Hán Việt Ngạo , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ゴウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おご.る |
| Âm Hán Việt | Ngạo |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
傲
傲 nghĩa là Kiêu ngạo, Ngạo mạn, âm Hán Việt Ngạo , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ゴウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おご.る |
| Âm Hán Việt | Ngạo |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |