修
Kanji 修 (Tu)
修 nghĩa là Tu học, Sửa chữa, âm Hán Việt Tu , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おさ.める |
| Âm Hán Việt | Tu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
修
修 nghĩa là Tu học, Sửa chữa, âm Hán Việt Tu , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おさ.める |
| Âm Hán Việt | Tu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |