侮
Kanji 侮 (Vũ)
侮 nghĩa là Khinh thường, Xem thường, âm Hán Việt Vũ , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ブ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あなど.る |
| Âm Hán Việt | Vũ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
侮
侮 nghĩa là Khinh thường, Xem thường, âm Hán Việt Vũ , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ブ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あなど.る |
| Âm Hán Việt | Vũ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |