何
Kanji 何 (Hà)
何 nghĩa là Gì, âm Hán Việt Hà , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | カ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | なに |
| Âm Hán Việt | Hà |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
何
何 nghĩa là Gì, âm Hán Việt Hà , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | カ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | なに |
| Âm Hán Việt | Hà |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |