似
Kanji 似 (Tự)
似 nghĩa là Giống, Tương tự, âm Hán Việt Tự , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ジ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | に.る |
| Âm Hán Việt | Tự |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
似
似 nghĩa là Giống, Tương tự, âm Hán Việt Tự , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ジ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | に.る |
| Âm Hán Việt | Tự |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |