伺
Kanji 伺 (Tư)
伺 nghĩa là Hỏi thăm (khiêm nhường), âm Hán Việt Tư , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うかが.う |
| Âm Hán Việt | Tư |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
伺
伺 nghĩa là Hỏi thăm (khiêm nhường), âm Hán Việt Tư , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うかが.う |
| Âm Hán Việt | Tư |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |