企
Kanji 企 (Xí)
企 nghĩa là Hoạch định, Doanh nghiệp, âm Hán Việt Xí , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | くわだ.てる |
| Âm Hán Việt | Xí |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
企
企 nghĩa là Hoạch định, Doanh nghiệp, âm Hán Việt Xí , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | くわだ.てる |
| Âm Hán Việt | Xí |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |