他
Kanji 他 (Tha)
他 nghĩa là Khác, Người khác, âm Hán Việt Tha , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | タ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ほか |
| Âm Hán Việt | Tha |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
他
他 nghĩa là Khác, Người khác, âm Hán Việt Tha , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | タ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ほか |
| Âm Hán Việt | Tha |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |