亥
Kanji 亥 (Hợi)
亥 nghĩa là Hợi (Chi thứ 12), Lợn, âm Hán Việt Hợi , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ガイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | い |
| Âm Hán Việt | Hợi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
亥
亥 nghĩa là Hợi (Chi thứ 12), Lợn, âm Hán Việt Hợi , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ガイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | い |
| Âm Hán Việt | Hợi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |