亜
Kanji 亜 (Á)
亜 nghĩa là Châu Á, Á, âm Hán Việt Á , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ア |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Á |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
亜
亜 nghĩa là Châu Á, Á, âm Hán Việt Á , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ア |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Á |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |