二
Kanji 二 (Nhị)
二 nghĩa là Hai, âm Hán Việt Nhị , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ニ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ふた.つ |
| Âm Hán Việt | Nhị |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
二
二 nghĩa là Hai, âm Hán Việt Nhị , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ニ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ふた.つ |
| Âm Hán Việt | Nhị |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |