乾
Kanji 乾 (Càn)
乾 nghĩa là Khô ráo, âm Hán Việt Càn , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かわ.く |
| Âm Hán Việt | Càn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
乾
乾 nghĩa là Khô ráo, âm Hán Việt Càn , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かわ.く |
| Âm Hán Việt | Càn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |