乙
Kanji 乙 (Ất)
乙 nghĩa là Ất, Thứ hai, Kỳ lạ, âm Hán Việt Ất , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | オツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おと |
| Âm Hán Việt | Ất |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
乙
乙 nghĩa là Ất, Thứ hai, Kỳ lạ, âm Hán Việt Ất , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | オツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おと |
| Âm Hán Việt | Ất |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |