主
Kanji 主 (Chủ)
主 nghĩa là Chủ, âm Hán Việt Chủ , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | シュ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ぬし |
| Âm Hán Việt | Chủ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
主
主 nghĩa là Chủ, âm Hán Việt Chủ , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | シュ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ぬし |
| Âm Hán Việt | Chủ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |