丙
Kanji 丙 (Bính)
丙 nghĩa là Bính, Thứ ba, Loại C, âm Hán Việt Bính , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ヘイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Bính |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
丙
丙 nghĩa là Bính, Thứ ba, Loại C, âm Hán Việt Bính , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ヘイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Bính |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |