丁
Kanji 丁 (Đinh)
丁 nghĩa là Đinh, Thứ tư, Đơn vị, âm Hán Việt Đinh , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | テイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ちょう |
| Âm Hán Việt | Đinh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
丁
丁 nghĩa là Đinh, Thứ tư, Đơn vị, âm Hán Việt Đinh , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | テイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ちょう |
| Âm Hán Việt | Đinh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |